MKE04Z64VLK4R vs MCF51JM64VLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MKE04Z64VLK4R bằng NXP Semiconductors và MCF51JM64VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MKE04Z64VLK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash LQFP-80 | NXP
MKE04Z64VLK4R ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF51JM64VLH - 32-bit ColdFire V1 MCU 64KB Flash | NXP
MCF51JM64VLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MKE04Z64VLK4R | MCF51JM64VLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | ARM Cortex-M0+ | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Max Clock Frequency | 48 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| RAM Size | 8 KB | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O | 71 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | LVD, PWM, WDT | — |
| Data Converters | 12-bit ADC (per datasheet) | — |
| Hộp | 80-LQFP (14 x 14 mm) | 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial, K suffix indicates -40C to +105C; refer to datasheet) | — |
| Family | Kinetis KE04 | — |
| Series | KE04 | MCF51JM (Flexis series) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Flash Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| CAN | — | 1x CAN |
| Serial Interfaces | — | SCI, SPI, I2C |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |