MKE04Z64VQH4557 vs MKV30F64VLF10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE04Z64VQH4557 bằng NXP Semiconductors và MKV30F64VLF10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE04Z64VQH4557 MKE04Z64VQH4557 - 64KB Flash Kinetis KE04 ARM Cortex-M0+ MCU | NXP

MKE04Z64VQH4557 - 64KB Flash Kinetis KE04 ARM Cortex-M0+ MCU | NXP

MKE04Z64VQH4557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKV30F64VLF10 MKV30F64VLF10 - 100MHz Cortex-M4F Motor Control MCU | NXP

MKV30F64VLF10 - 100MHz Cortex-M4F Motor Control MCU | NXP

MKV30F64VLF10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE04Z64VQH4557 MKV30F64VLF10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) Flash —
RAM Size 4 KB —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/Os 58 —
ADC 12-bit SAR, 8-channel, up to 1 Msps Dual 16-bit SAR, up to 1.2 MSPS in 12-bit mode
DAC Not available —
Timers/PWM 6-channel FlexTimer (FTM) + 1 LPTMR —
Communication Interfaces 1x I2C, 2x UART, 1x SPI —
Analog Comparators 2 (ACMP) —
Hộp 64-LQFP/QFP (14x14 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C (industrial)
Watchdog WDOG + Window WDOG —
Low-Power Modes Wait, Stop with 1 kHz LPTMR wakeup —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 16 KB
PWM Module — FlexTimer/PWM with complementary outputs and dead-time insertion
PDB — 6-channel Programmable Delay Block for ADC/PWM synchronization
Communications — UART, SPI, I2C
GPIO — Multiple 5V-tolerant I/O
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Peak Reflow Temperature — 260 C (40 s max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá