MKE04Z8VWJ4 vs MKL02Z16VFG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE04Z8VWJ4 bằng NXP Semiconductors và MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE04Z8VWJ4 MKE04Z8VWJ4 - Cortex-M0+ 48MHz MCU, 8KB Flash, 20-SOIC | NXP

MKE04Z8VWJ4 - Cortex-M0+ 48MHz MCU, 8KB Flash, 20-SOIC | NXP

MKE04Z8VWJ4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE04Z8VWJ4 MKL02Z16VFG4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Core Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) 16 KB (16K x 8)
SRAM 1 KB 2 KB
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Hộp 20-SOIC (Wide Body, WB) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC 12-bit SAR ADC —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C —
Timers FTM, TPM, LPTMR, PIT —
On-chip Regulator Internal LDO —
ESD/EMC Performance Enhanced (industrial-grade robustness) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Series — Kinetis KL02 (KL0x)
Qualification — Automotive AEC-Q100
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá