MKE14F512VLL16 vs MKE14F512VLL16557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE14F512VLL16 bằng NXP Semiconductors và MKE14F512VLL16557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE14F512VLL16 MKE14F512VLL16 - Kinetis KE14F 168MHz Cortex-M4F 512KB | NXP

MKE14F512VLL16 - Kinetis KE14F 168MHz Cortex-M4F 512KB | NXP

MKE14F512VLL16 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE14F512VLL16557 MKE14F512VLL16557 - 168MHz Cortex-M4F 512KB MCU | NXP

MKE14F512VLL16557 - 168MHz Cortex-M4F 512KB MCU | NXP

MKE14F512VLL16557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE14F512VLL16 MKE14F512VLL16557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP ARM Cortex-M4F
Maximum CPU Frequency 168 MHz 168 MHz
Flash Memory 512 KB —
FlexMemory (EEPROM emulation) 64 KB —
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
I/O Voltage Tolerance 5 V tolerant —
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
ADC 12-bit, 8-channel 12-bit, up to 1 MSPS
CAN FlexCAN 2.0B —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Core Architecture — ARM 32-bit
FPU — Single-precision IEEE 754
DSP Instructions — Yes
Program Flash — 512 KB
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Communication Interfaces — UART x4, SPI x2, I2C x2, CAN 2.0B
Timers — FlexTimer (FTM), PIT, LPTMR
GPIOs — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Family — Kinetis KE1xF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá