MKE14F512VLL16557 vs MK10DN512VLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE14F512VLL16557 bằng NXP Semiconductors và MK10DN512VLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE14F512VLL16557 MKE14F512VLL16557 - 168MHz Cortex-M4F 512KB MCU | NXP

MKE14F512VLL16557 - 168MHz Cortex-M4F 512KB MCU | NXP

MKE14F512VLL16557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK10DN512VLK10 MK10DN512VLK10 - Kinetis K10 512KB Flash 100MHz MCU | NXP | 80-LQFP

MK10DN512VLK10 - Kinetis K10 512KB Flash 100MHz MCU | NXP | 80-LQFP

MK10DN512VLK10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE14F512VLL16557 MK10DN512VLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture ARM 32-bit —
Maximum CPU Frequency 168 MHz —
FPU Single-precision IEEE 754 —
DSP Instructions Yes —
Program Flash 512 KB —
SRAM 64 KB —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 80-LQFP (12 x 12 mm)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS —
Communication Interfaces UART x4, SPI x2, I2C x2, CAN 2.0B —
Timers FlexTimer (FTM), PIT, LPTMR —
GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Kinetis KE1xF —
Lead-Free Yes —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — Kinetis K10
Core Size — 32-Bit
Maximum CPU Clock — 100 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8) Flash
RAM Size — 128 KB
EEPROM Capacity — On-chip emulated EEPROM
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Package Type — LQFP-80
USB — USB OTG Full-Speed with on-chip PHY
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
Connectivity — I2C, SPI, UART, I2S, USB OTG, CAN
Peripherals — DMA, PWM, WDT, RTC, ADC, DAC, Op-amps, Comparators
Data Converters — 16-bit ADC, 12-bit DAC
Cấp MSL — MSL 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá