MKE15Z128VLH7557 vs S9S12XF384J2MLMR So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE15Z128VLH7557 bằng NXP Semiconductors và S9S12XF384J2MLMR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE15Z128VLH7557 MKE15Z128VLH7557 - 128KB Flash Cortex-M0+ 72MHz MCU | NXP

MKE15Z128VLH7557 - 128KB Flash Cortex-M0+ 72MHz MCU | NXP

MKE15Z128VLH7557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12XF384J2MLMR S9S12XF384J2MLMR - 16-bit S12X FlexRay MCU 384KB | NXP

S9S12XF384J2MLMR - 16-bit S12X FlexRay MCU 384KB | NXP

S9S12XF384J2MLMR ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE15Z128VLH7557 S9S12XF384J2MLMR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Core Count Single-core (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Program Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V (3.3 V/5 V nominal) —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 112-pin LQFP (QFP), S-PQFP-G112, square
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/USB/CAN count] —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (automotive grade) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Series / Family Kinetis KE1xZ (KE15Z sub-family) —
AEC-Q100 Qualification Yes (automotive grade) —
Core Processor — S12X (CPU12), 16-bit
Coprocessor — XGATE
Core Clock — Up to 40 MHz (CPU12, per Microchip USA); device marketed at 50 MHz
Flash Memory — 384 KB
RAM — 24 KB
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Connectivity — FlexRay controller; additional CAN/SCI/SPI peripherals [DATA_NEEDED: peripheral count]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage - conflicting: 1.72V-1.98V per Microchip USA vs 5V per Makat]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Qualification — Automotive Qualified
Terminal Pitch — 0.65 mm
Terminal Form — Gull Wing
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Number of Terminals — 112

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá