MKE15Z256VLH7 vs MKE15Z128VLH7557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE15Z256VLH7 bằng NXP Semiconductors và MKE15Z128VLH7557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE15Z256VLH7 MKE15Z256VLH7 - 72MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | NXP

MKE15Z256VLH7 - 72MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | NXP

MKE15Z256VLH7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE15Z128VLH7557 MKE15Z128VLH7557 - 128KB Flash Cortex-M0+ 72MHz MCU | NXP

MKE15Z128VLH7557 - 128KB Flash Cortex-M0+ 72MHz MCU | NXP

MKE15Z128VLH7557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE15Z256VLH7 MKE15Z128VLH7557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Architecture ARM 32-bit ARM Cortex-M0+
Maximum CPU Frequency 72 MHz 72 MHz
Performance 0.93 DMIPS/MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB [DATA_NEEDED: SRAM size]
FlexMemory (EEPROM emulation) 32 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +105 C (automotive grade)
Hộp 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Pins [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
ADC 12-bit SAR ADC, up to 16 channels [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Touch Sensing Interface (TSI) Yes —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/USB/CAN count]
Timers FlexTimer (PWM), periodic interrupt, low-power timer —
Security / CRC Hardware CRC, Flash access control —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — Single-core (32-bit)
Program Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Operating Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (3.3 V/5 V nominal)
I/O Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Low-Power Modes — Wait, Stop, VLPR, VLPS
Series / Family — Kinetis KE1xZ (KE15Z sub-family)
AEC-Q100 Qualification — Yes (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá