MKL02Z16VFG4 vs MK10DX128VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors và MK10DX128VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK10DX128VLK7 MK10DX128VLK7 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, 80-LQFP | NXP

MK10DX128VLK7 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, 80-LQFP | NXP

MK10DX128VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL02Z16VFG4 MK10DX128VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
SRAM 2 KB [DATA_NEEDED: SRAM size]
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad 80-LQFP (LK suffix), 12x12 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series Kinetis KL02 (KL0x) Kinetis K10
Qualification Automotive AEC-Q100 —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +105 C (Industrial)
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list] —
Connectivity [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 with DSP and FPU
Core Architecture — ARM 32-bit
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
Program Flash — 128 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.71 V to 3.6 V
User I/O Pins — 24
ADC — 12-bit and 16-bit options
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá