MKL02Z16VFG4 vs MKL33Z64VLK4557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors và MKL33Z64VLK4557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL33Z64VLK4557 MKL33Z64VLK4557 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | NXP | LQFP-80

MKL33Z64VLK4557 - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | NXP | LQFP-80

MKL33Z64VLK4557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL02Z16VFG4 MKL33Z64VLK4557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
SRAM 2 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad 80-pin LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series Kinetis KL02 (KL0x) —
Qualification Automotive AEC-Q100 —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list] —
Connectivity [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Core Width — 32-bit
Program Memory Size — 64 KB Flash
RAM Size — 8 KB SRAM
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
ADC — 12-bit SAR ADC
Segment LCD Driver — Yes (up to 8x28 segments)
Communication Interfaces — LPUART, LPSPI, LPI2C, FlexIO
DMA Channels — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá