MKL03Z32VFK4 vs MKL05Z32VFK4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL03Z32VFK4 bằng NXP Semiconductors và MKL05Z32VFK4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL03Z32VFK4 MKL03Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL05Z32VFK4 MKL05Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL05Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL05Z32VFK4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL03Z32VFK4 MKL05Z32VFK4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Family Kinetis KL03 —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Program Flash 32 KB —
SRAM 2 KB 4KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) 24-QFN (4x4 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC 12-bit SAR —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, LPUART —
Timers Low-power timer, RTC, PWM/TPM —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Low-Power Modes VLLS0/1/3, LLS, STOP, WAIT, RUN, HSRUN —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 32KB (32K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V
Peripherals — DMA (4-channel), RTC, Comparator, Timers
Technology — CMOS
Series — Kinetis KL0x (KL05)
Connectivity — [DATA_NEEDED: serial interfaces (UART/SPI/I2C) count]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá