MKL03Z32VFK4R vs MKL03Z32VFK4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL03Z32VFK4R bằng NXP Semiconductors và MKL03Z32VFK4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL03Z32VFK4R MKL03Z32VFK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL03Z32VFK4 MKL03Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL03Z32VFK4R MKL03Z32VFK4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash —
RAM Size 2 KB SRAM —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) 24-QFN (4x4 mm)
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Number of I/O Up to 22 GPIO —
Data Converters 12-bit SAR ADC —
Communication Interfaces 1x SPI, 1x UART, 1x I2C UART, SPI, I2C, LPUART
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +105 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Family — Kinetis KL03
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Flash — 32 KB
SRAM — 2 KB
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC — 12-bit SAR
Timers — Low-power timer, RTC, PWM/TPM
Low-Power Modes — VLLS0/1/3, LLS, STOP, WAIT, RUN, HSRUN
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá