MKL04Z16VLF4 vs MKL04Z32VLF4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL04Z16VLF4 bằng NXP Semiconductors và MKL04Z32VLF4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL04Z16VLF4 MKL04Z16VLF4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash | NXP

MKL04Z16VLF4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash | NXP

MKL04Z16VLF4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL04Z32VLF4 MKL04Z32VLF4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP | LQFP-48

MKL04Z32VLF4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP | LQFP-48

MKL04Z32VLF4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL04Z16VLF4 MKL04Z32VLF4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ 32-bit ARM Thumb-2
Core Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
SRAM 2 KB 4 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 48-LQFP (LFQFP), 7x7 mm 48-LQFP (7x7 mm)
Số chân 48 —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] 12-bit SAR, 8-channel
Communication Interfaces I2C, SPI, UART (LPUART) —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPS, LLS, VLLS0/1/3 Wait, Stop, VLPR, VLPS
Cấp MSL 3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series Kinetis KL0x —
Core — ARM Cortex-M0+
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Performance — 0.95 DMIPS/MHz
Program Flash — 32 KB
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
Analog Comparators — 2
Touch-Sensing Interface (TSI) — Yes (hardware low-power)
GPIO — Up to 41
Serial Peripherals — UART, SPI, I2C
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Sub-Family — Kinetis KL0x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá