MKL04Z32VFM4 vs MKV10Z32VLC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL04Z32VFM4 bằng NXP Semiconductors và MKV10Z32VLC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL04Z32VFM4 MKL04Z32VFM4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL04Z32VFM4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL04Z32VFM4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKV10Z32VLC7 MKV10Z32VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ 32KB MCU | NXP

MKV10Z32VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ 32KB MCU | NXP

MKV10Z32VLC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL04Z32VFM4 MKV10Z32VLC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 32 KB (32K x 8)
SRAM 4 KB 8 KB
Product Family Kinetis L Family, KL0x Series Kinetis KV10
Hộp 32-HVQFN (5x5 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Số lượng chân 32 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form No Lead (QCCN, square) —
Temperature Grade Industrial —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: exact operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list] —
I/O Count [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Max Core Frequency — 75 MHz
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Series — Kinetis V, KV1x Family
Application Target — Real-time motor control (BLDC, PMSM)
Hardware Math — Divide, Square Root
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá