MKL05Z16VLC4 vs MKL02Z16VFG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL05Z16VLC4 bằng NXP Semiconductors và MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL05Z16VLC4 MKL05Z16VLC4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash LQFP-32 | NXP

MKL05Z16VLC4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash LQFP-32 | NXP

MKL05Z16VLC4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL05Z16VLC4 MKL02Z16VFG4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Core Count 1 (Single) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) Flash —
RAM Size 2 KB —
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Peripheral Interfaces I2C, SPI, UART, LPUART —
ADC 12-bit SAR with DMA (channels per pin count) —
Timers LPTMR, multiple TPM/FTM, PIT, SysTick —
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA channel count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, typical) —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant
Supply Voltage Min 1.71 V —
Supply Voltage Max 3.6 V —
Flash Memory Type Embedded Flash —
Lead Free Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
SRAM — 2 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Series — Kinetis KL02 (KL0x)
Qualification — Automotive AEC-Q100
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá