MKL15Z128VLH4 vs MKL15Z128VLH4R So sánh
So sánh chi tiết song song của MKL15Z128VLH4 bằng NXP Semiconductors và MKL15Z128VLH4R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MKL15Z128VLH4 - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | NXP | Kinetis
MKL15Z128VLH4 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MKL15Z128VLH4R - ARM Cortex-M0+ 48MHz MCU, 128KB Flash | NXP
MKL15Z128VLH4R ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MKL15Z128VLH4 | MKL15Z128VLH4R |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Architecture | ARM 32-bit | ARM Cortex-M0+ |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Program Memory | 128 KB Flash (128K x 8) | — |
| RAM | 16 KB SRAM | — |
| Supply Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | 1.71 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | -40 C to +105 C |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Pins | 53 GPIO | — |
| ADC | 12-bit / 16-bit SAR, up to 16 channels | 1 x 12-bit SAR, up to 8 channels |
| Communication Interfaces | I²C, UART, SPI, I²S, USB 2.0 FS OTG | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver | — |
| Low-Power Modes | Wait, VLPR Wait, Stop, VLLS0/1/3 | — |
| Touch Sensing | TSI (Touch Sensor Interface) | — |
| DMA | 4-channel | — |
| Cấp MSL | 3 | 3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 | Qualified | — |
| Core Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Program Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| SRAM | — | 16 KB |
| GPIO Count | — | 54 |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver |
| Timers | — | 2 x 16-bit, 1 x low-power timer, RTC |
| Communication Peripherals | — | UART, SPI, I2C |
| Qualification | — | AEC-Q100 (Automotive grade) |
| Packaging | — | Tape & Reel |