MKL15Z128VLH4R vs STM32F030K6T6 So sánh
So sánh chi tiết song song của MKL15Z128VLH4R bằng NXP Semiconductors và STM32F030K6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MKL15Z128VLH4R - ARM Cortex-M0+ 48MHz MCU, 128KB Flash | NXP
MKL15Z128VLH4R ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F030K6T6 - 48MHz Cortex-M0 32KB MCU | STMicroelectronics
STM32F030K6T6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MKL15Z128VLH4R | STM32F030K6T6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | Arm Cortex-M0 |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | 4 KB |
| Supply Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 32-LQFP, 7 x 7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| GPIO Count | 54 | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver | — |
| ADC | 1 x 12-bit SAR, up to 8 channels | — |
| Timers | 2 x 16-bit, 1 x low-power timer, RTC | Hardware timers |
| Communication Peripherals | UART, SPI, I2C | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Qualification | AEC-Q100 (Automotive grade) | — |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Product Type | — | 32-bit Arm Cortex-M0 microcontroller |
| Flash Memory | — | 32 KB |
| Operating Voltage Range | — | 2.4 V to 3.6 V |
| ADC Resolution | — | 12 bit |
| Architecture Type | — | 32-bit RISC |
| Communications Interfaces | — | Communication interfaces |
| Reset Features | — | Power-on reset and power-down reset (POR/PDR) |
| Product Line | — | STM32F0 value line |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Số chân | — | 32 pins |