MKL15Z32VFT4 vs MKL15Z64VFT4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL15Z32VFT4 bằng NXP Semiconductors và MKL15Z64VFT4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL15Z32VFT4 MKL15Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL15Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL15Z32VFT4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL15Z64VFT4 MKL15Z64VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | NXP

MKL15Z64VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash | NXP

MKL15Z64VFT4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL15Z32VFT4 MKL15Z64VFT4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Architecture ARM 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash 64 KB (64K x 8) Flash
RAM Size 4 KB 8 KB SRAM
Điện áp cung cấp hoạt động 1.71 V to 3.6 V 3.3 V (typical single supply)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C (industrial)
ADC Resolution 12-bit —
ADC 16-bit (Sigma-Delta) —
Number of I/Os 40 —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm) with Exposed Pad
Package Code HVQCCN (QFN-EP-48) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series Kinetis KL1 Kinetis KL1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Maximum CPU Speed — 48 MHz
Connectivity — I2C, LINbus, SPI, UART/USART, TSI
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Touch Sensing Interface — Yes (TSI)
Data Converters — [DATA_NEEDED: A/D and D/A channel counts]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: total GPIO count]
Sub-family — Kinetis KL15
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá