MKL16Z128VLH4 vs MKL15Z128VLH4R So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL16Z128VLH4 bằng NXP Semiconductors và MKL15Z128VLH4R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL16Z128VLH4 MKL16Z128VLH4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash LQFP-64 | NXP

MKL16Z128VLH4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash LQFP-64 | NXP

MKL16Z128VLH4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL15Z128VLH4R MKL15Z128VLH4R - ARM Cortex-M0+ 48MHz MCU, 128KB Flash | NXP

MKL15Z128VLH4R - ARM Cortex-M0+ 48MHz MCU, 128KB Flash | NXP

MKL15Z128VLH4R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL16Z128VLH4 MKL15Z128VLH4R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+
Core Count Single-core —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz 48 MHz
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 16 KB —
EEPROM / FlexNVM Not present (per family datasheet) —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range] 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/extended grade] -40 C to +105 C
USB USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver —
ADC 12-bit SAR ADC 1 x 12-bit SAR, up to 8 channels
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 64 —
Series Kinetis KL1x / KL16 sub-family —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Bit Width — 32-bit
Program Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 16 KB
GPIO Count — 54
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Timers — 2 x 16-bit, 1 x low-power timer, RTC
Communication Peripherals — UART, SPI, I2C
Cấp MSL — 3
Qualification — AEC-Q100 (Automotive grade)
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá