MKL16Z32VFT4 vs MKL15Z32VFT4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL16Z32VFT4 bằng NXP Semiconductors và MKL15Z32VFT4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL16Z32VFT4 MKL16Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL16Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL16Z32VFT4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL15Z32VFT4 MKL15Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL15Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ 32KB Flash MCU | NXP

MKL15Z32VFT4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL16Z32VFT4 MKL15Z32VFT4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
SRAM 4 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family Kinetis KL1 (KL16 Sub-Family) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Program Memory Type Flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Packaging Tray —
Trạng thái vòng đời Active —
Core — ARM Cortex-M0+
Core Architecture — ARM 32-bit
Program Memory Size — 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size — 4 KB
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
ADC Resolution — 12-bit
ADC — 16-bit (Sigma-Delta)
Number of I/Os — 40
Package Code — HVQCCN (QFN-EP-48)
Series — Kinetis KL1
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá