MKL16Z64VFT4R vs MKL16Z32VFT4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL16Z64VFT4R bằng NXP Semiconductors và MKL16Z32VFT4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL16Z64VFT4R MKL16Z64VFT4R - 48MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKL16Z64VFT4R - 48MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKL16Z64VFT4R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL16Z32VFT4 MKL16Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL16Z32VFT4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL16Z32VFT4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL16Z64VFT4R MKL16Z32VFT4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Program Flash 64 KB (64K x 8) —
SRAM 8 KB 4 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
USB USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver —
Segment LCD Up to 8x36 or 4x40 segments —
ADC 12-bit SAR, up to 16 single-ended channels —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLPS, LLS, VLLS0/1/3 —
Communication Peripherals LPUART, SPI, I2C (low-power) —
Timers PDB, LPTMR, FTM, PIT —
DMA Yes —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 32 KB (32K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Product Family — Kinetis KL1 (KL16 Sub-Family)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Program Memory Type — Flash
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá