MKL17Z128VMP4 vs MKL26Z128VMC4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL17Z128VMP4 bằng NXP Semiconductors và MKL26Z128VMC4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL17Z128VMP4 MKL17Z128VMP4 - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | NXP

MKL17Z128VMP4 - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | NXP

MKL17Z128VMP4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL26Z128VMC4 MKL26Z128VMC4 - 48MHz Cortex-M0+ 128KB USB MCU | NXP

MKL26Z128VMC4 - 48MHz Cortex-M0+ 128KB USB MCU | NXP

MKL26Z128VMC4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL17Z128VMP4 MKL26Z128VMC4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-Bit 32-bit
Max CPU Speed 48 MHz —
Program Memory 128 KB Flash —
RAM 32 KB SRAM —
Hộp 64-MAPBGA (5x5 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
I/O Count 54 —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART, USB-FS (device) I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
ADC 16-bit SAR —
DAC 12-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Maximum Clock Speed — 48 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Number of I/O — 84
Series — Kinetis KL2
USB Controller — Full-speed USB 2.0 OTG / crystal-less USB device
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of ADC Channels — [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá