MKL27Z64VLH4 vs MK30DX256VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL27Z64VLH4 bằng NXP Semiconductors và MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL27Z64VLH4 MKL27Z64VLH4 - Kinetis KL27 64KB Flash USB MCU | NXP

MKL27Z64VLH4 - Kinetis KL27 64KB Flash USB MCU | NXP

MKL27Z64VLH4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL27Z64VLH4 MK30DX256VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Core Frequency 48 MHz —
Program Flash Memory 64 KB —
SRAM 8 KB 64 KB
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 80-FQFP / LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 3.6 V —
USB Controller USB 2.0 Full-Speed Device (crystal-less) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C
ADC 12-bit SAR ADC (number of channels [DATA_NEEDED: ADC channel count]) —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Low-Power Modes VLLS, VLLSx, LLS, HSRUN —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, USB [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts]
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Series — Kinetis K30
Segment LCD Controller — Yes (SLCD)
Number of Terminals — 80
Terminal Form — Gull Wing
Crystal Oscillators — Up to 32 MHz and 32 kHz
Life Cycle Stage — Active
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá