MKL33Z256VLH4557 vs MKL02Z16VFG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKL33Z256VLH4557 bằng NXP Semiconductors và MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKL33Z256VLH4557 MKL33Z256VLH4557 - Kinetis KL33 256KB Cortex-M0+ MCU | NXP

MKL33Z256VLH4557 - Kinetis KL33 256KB Cortex-M0+ MCU | NXP

MKL33Z256VLH4557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKL33Z256VLH4557 MKL02Z16VFG4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Kinetis KL33 Kinetis KL02 (KL0x)
Core ARM Cortex-M0+ —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Program Flash Memory 256 KB —
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size for this die variant] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Segment LCD Controller Integrated (up to 8x36 / 4x40 segments) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Peripherals UART, SPI, I2C, ADC, LCD, LPTMR, RTC, DMA [DATA_NEEDED: peripheral list]
ADC 12-bit SAR —
Low-Power Modes VLPR, STOP, VLLS0-3, LLS —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
SRAM — 2 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Qualification — Automotive AEC-Q100
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá