MKV10Z16VLC7 vs MKL05Z16VLC4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKV10Z16VLC7 bằng NXP Semiconductors và MKL05Z16VLC4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKV10Z16VLC7 MKV10Z16VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ Motor MCU, 16KB Flash | NXP

MKV10Z16VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ Motor MCU, 16KB Flash | NXP

MKV10Z16VLC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL05Z16VLC4 MKL05Z16VLC4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash LQFP-32 | NXP

MKL05Z16VLC4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 16KB Flash LQFP-32 | NXP

MKL05Z16VLC4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKV10Z16VLC7 MKL05Z16VLC4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
Core Architecture ARM 32-bit ARM Cortex-M0+
Maximum CPU Frequency 75 MHz 48 MHz
Program Flash 16 KB (16K x 8) —
SRAM 8 KB —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: full VDD range] —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series Kinetis KV10 (V series entry point) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full -40C to +105C range] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] 12-bit SAR with DMA (channels per pin count)
PWM Channels [DATA_NEEDED: FlexTimer PWM channel count] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020, typical)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP product page)
Hardware Accelerators Square root and divide —
Typical Application BLDC/PMSM motor control —
Core Count — 1 (Single)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Size — 16 KB (16K x 8) Flash
RAM Size — 2 KB
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Peripheral Interfaces — I2C, SPI, UART, LPUART
Timers — LPTMR, multiple TPM/FTM, PIT, SysTick
DMA Channels — [DATA_NEEDED: DMA channel count]
Supply Voltage Min — 1.71 V
Supply Voltage Max — 3.6 V
Flash Memory Type — Embedded Flash
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá