MKV10Z32VLC7 vs MKV10Z16VLC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKV10Z32VLC7 bằng NXP Semiconductors và MKV10Z16VLC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKV10Z32VLC7 MKV10Z32VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ 32KB MCU | NXP

MKV10Z32VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ 32KB MCU | NXP

MKV10Z32VLC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKV10Z16VLC7 MKV10Z16VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ Motor MCU, 16KB Flash | NXP

MKV10Z16VLC7 - 75MHz Cortex-M0+ Motor MCU, 16KB Flash | NXP

MKV10Z16VLC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKV10Z32VLC7 MKV10Z16VLC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ —
Core Size 32-Bit —
Max Core Frequency 75 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
SRAM 8 KB 8 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V [DATA_NEEDED: full VDD range]
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series Kinetis V, KV1x Family Kinetis KV10 (V series entry point)
Product Family Kinetis KV10 —
Application Target Real-time motor control (BLDC, PMSM) —
Hardware Math Divide, Square Root —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: full -40C to +105C range]
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — ARM Cortex-M0+
Core Architecture — ARM 32-bit
Maximum CPU Frequency — 75 MHz
Program Flash — 16 KB (16K x 8)
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
PWM Channels — [DATA_NEEDED: FlexTimer PWM channel count]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Hardware Accelerators — Square root and divide
Typical Application — BLDC/PMSM motor control

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá