MMA1250D vs MMA1220D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA1250D bằng NXP Semiconductors và MMA1220D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA1250D | MMA1220D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Z-axis single-axis | Accelerometer, Z-Axis |
| Acceleration Range | ±5 g | ±8 g |
| Axis | Z (vertical / out-of-plane) | — |
| Sensing Technology | Capacitive MEMS (silicon micromachined) | Capacitive, surface micromachined (MEMS) |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, Ratiometric Voltage |
| Supply Voltage (VDD) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Sensitivity (nominal) | [DATA_NEEDED: sensitivity V/g] | — |
| Zero-g Offset (nominal) | 2.5 V (at VDD = 5 V, ratiometric) | — |
| Filter Type | On-chip 2-pole low-pass filter | 4-pole low-pass (factory-calibrated cutoff) |
| Filter Cut-off Frequency (-3 dB) | 50 Hz | — |
| Self-Test | Yes - system-level, logic input | Yes (logic-level input) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (SOP-16), surface mount | 16-pin SOIC (SOP-16), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (contains lead, per DigiChip listing) | Non-Compliant (legacy product, contains lead) |
| Lead-Free Status | Contains Lead | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Sensitivity | — | 237.5 mV/g to 262.5 mV/g (nominal 250 mV/g) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Bandwidth | — | 250 Hz (4-pole low-pass filter) |
| Zero-g Offset (Factory Set) | — | 2.5 V nominal (ratiometric to VDD) |
| Temperature Compensation | — | On-chip |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (automotive grade) |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |