MMA1260EGR2 vs MMA6260QR2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA1260EGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA6260QR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA1260EGR2 | MMA6260QR2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer | — |
| Sensing Axis | Z | — |
| Acceleration Range | ±1.55 g | ±1.5 g |
| Sensitivity | 1140 mV/g to 1260 mV/g | [DATA_NEEDED: sensitivity V/g] |
| Bandwidth | 50 Hz (2-pole low-pass filter) | 50 Hz (1-pole low-pass, factory set) |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V (nominal) | [DATA_NEEDED: Vdd range] |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage (ratiometric) | Analog, ratiometric |
| Output at 0 g | 2.5 V (nominal, ratiometric) | — |
| Self-Test | Yes (electrostatic force activation) | Yes (logic-high on ST pin) |
| Hộp | 16-pin SOIC (SOG) | 16-QFN-EP (6x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | [DATA_NEEDED: Idd] |
| Zero-g Offset Drift | [DATA_NEEDED: zero-g offset over temperature] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listings) | RoHS Compliant (per Digchip) |
| Type | — | Accelerometer, Dual Axis (X, Y) |
| Axis | — | X, Y (dual) |
| g-Select Pins | — | Yes (4 sensitivity options) |
| Lead Status | — | Contains Lead (per Digchip, prior to conversion) |