MMA2202D vs MMA1200D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2202D bằng NXP Semiconductors và MMA1200D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2202D | MMA1200D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, Z-axis |
| Acceleration Range | ±56.3 g | — |
| Axis | X | Z (single) |
| Sensitivity | 38 mV/g to 42 mV/g | [DATA_NEEDED: sensitivity mV/g] |
| Bandwidth | 400 Hz | 400 Hz (factory-set 4-pole LPF cutoff) |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog voltage |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) | 5.0 V nominal |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | — |
| Zero-g Output | 2.5 V (ratiometric, nominal) | Approximately 2.5 V (ratiometric) |
| Non-linearity | [DATA_NEEDED: % of full scale] | — |
| Self-Test | Yes (logic-level pin) | Yes (electromechanical) |
| Filter | 4-pole low-pass (factory set) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive) | -40C to +125C |
| Shock Survival | [DATA_NEEDED: g level] | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (surface mount) | 16-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (contains lead per distributor data) | Non-Compliant (contains lead) |
| Khoảng đo | — | ±281 g |
| Filter Type | — | 4-pole low-pass (Butterworth) |
| Technology | — | Capacitive MEMS, surface micromachined |