MMA2202D vs MMA1220D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2202D bằng NXP Semiconductors và MMA1220D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2202D | MMA1220D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, Z-Axis |
| Acceleration Range | ±56.3 g | ±8 g |
| Axis | X | — |
| Sensitivity | 38 mV/g to 42 mV/g | 237.5 mV/g to 262.5 mV/g (nominal 250 mV/g) |
| Bandwidth | 400 Hz | 250 Hz (4-pole low-pass filter) |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, Ratiometric Voltage |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) | 4.75 V to 5.25 V |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | — |
| Zero-g Output | 2.5 V (ratiometric, nominal) | — |
| Non-linearity | [DATA_NEEDED: % of full scale] | — |
| Self-Test | Yes (logic-level pin) | Yes (logic-level input) |
| Filter | 4-pole low-pass (factory set) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive) | -40 C to +125 C (automotive grade) |
| Shock Survival | [DATA_NEEDED: g level] | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (surface mount) | 16-pin SOIC (SOP-16), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (contains lead per distributor data) | Non-Compliant (legacy product, contains lead) |
| Zero-g Offset (Factory Set) | — | 2.5 V nominal (ratiometric to VDD) |
| Temperature Compensation | — | On-chip |
| Sensing Technology | — | Capacitive, surface micromachined (MEMS) |
| Filter Type | — | 4-pole low-pass (factory-calibrated cutoff) |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |