MMA2204EGR2 vs MMA2202D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2204EGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA2202D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2204EGR2 | MMA2202D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, single-axis (X) |
| Sensing Axis | X-axis | — |
| Acceleration Range | ±112.5 g | ±56.3 g |
| Sensitivity | 19 mV/g to 21 mV/g | 38 mV/g to 42 mV/g |
| Bandwidth | 400 Hz (4-pole low-pass filter) | 400 Hz |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, ratiometric |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V nominal (5 V from datasheet) | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) |
| Hộp | 16-SOIC (Surface Mount) | 16-pin SOIC (surface mount) |
| Số chân | 16 | — |
| Self-Test | Yes (on-chip self-test pin) | Yes (logic-level pin) |
| Zero-g Offset | Factory-trimmed (no external trim required) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging Type | Tape & Reel (EGR2 suffix) | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Non-Compliant (contains lead per distributor data) |
| Automotive Qualified | Yes (Automotive, per AiPCBA datasheet excerpt) | — |
| Axis | — | X |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Zero-g Output | — | 2.5 V (ratiometric, nominal) |
| Non-linearity | — | [DATA_NEEDED: % of full scale] |
| Filter | — | 4-pole low-pass (factory set) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (automotive) |
| Shock Survival | — | [DATA_NEEDED: g level] |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive grade) |