MMA3204EGR2 vs MMA3201KEGR2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA3204EGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA3201KEGR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA3204EGR2 MMA3204EGR2 - ±112.5g/±33.75g Dual-Axis Accelerometer | NXP

MMA3204EGR2 - ±112.5g/±33.75g Dual-Axis Accelerometer | NXP

MMA3204EGR2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMA3201KEGR2 MMA3201KEGR2 - Dual-Axis ±45g Micromachined Accelerometer | NXP

MMA3201KEGR2 - Dual-Axis ±45g Micromachined Accelerometer | NXP

MMA3201KEGR2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA3204EGR2 MMA3201KEGR2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu cảm biến Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) Accelerometer, Dual-Axis (X, Y)
Sensor Technology Capacitive MEMS (silicon micromachined) —
X-Axis Acceleration Range ±112.5 g —
Y-Axis Acceleration Range ±33.75 g —
Bandwidth 400 Hz 400 Hz (4-pole low-pass filter)
Filter 4-pole low-pass filter (on-chip) —
Temperature Compensation Integrated on-chip —
Kiểu đầu ra Analog, separate per-axis output Analog, ratiometric to Vdd
Axis Count 2 (X, Y) —
Hộp 20-SOIC (surface mount) 20-SOIC (300 mil), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Signal Conditioning Integrated on-chip —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Khoảng đo — ±45 g
Sensitivity — 50 mV/g typical (47.5 to 52.5 mV/g)
0 g Offset Voltage — 2.5 V nominal at Vdd = 5 V
Supply Voltage (Vdd) — 4.75 V to 5.25 V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Self-Test Pin — Yes (active high)
Axis Configuration — X and Y
ESD Protection (HBM) — ±2000 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá