MMA3204KEGR2 vs MMA3204KEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA3204KEGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA3204KEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA3204KEGR2 - ±112.5g/±33.75g Dual-Axis 5V Accelerometer | NXP
MMA3204KEGR2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA3204KEGR2 | MMA3204KEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, dual-axis (X, Y) | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) |
| Sensing Technology | MEMS, surface micromachined, capacitive | — |
| X-axis Range | ±112.5 g | — |
| Y-axis Range | ±33.75 g | — |
| X-axis Sensitivity | 20 mV/g | — |
| Y-axis Sensitivity | 66.67 mV/g | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, Ratiometric (X and Y separate) |
| Bandwidth | 400 Hz (internal 4-pole low-pass filter) | 400 Hz (4-pole low-pass filter) |
| Number of Axes | 2 (X, Y) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive) | -40 °C to +105 °C |
| Hộp | 20-SOIC wide-body (WSOIC), Tape and Reel | 20-pin SOIC (SOP-20) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Mounting Orientation | Horizontal (Z-axis sensitive by design, X/Y as labeled per datasheet) | — |
| Technology | — | MEMS, Silicon Capacitive |
| X-Axis Full-Scale Range (typical) | — | ±100 g (±112.5 g max) |
| Y-Axis Full-Scale Range (typical) | — | ±30 g (±33.75 g max) |
| X-Axis Sensitivity | — | 20 mV/g |
| Y-Axis Sensitivity | — | 66.67 mV/g |
| 0g Output Voltage | — | 2.5 V (nominal) |
| g-Select Inputs | — | Yes (X and Y) |
| Temperature Compensation | — | On-chip |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |