MMA3221EGR2 vs MMA2202D So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA3221EGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA2202D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA3221EGR2 MMA3221EGR2 - ±50g/±20g Dual-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA3221EGR2 - ±50g/±20g Dual-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA3221EGR2 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA3221EGR2 MMA2202D
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Type Accelerometer —
Axis X, Y X
Acceleration Range (X) ±50 g —
Acceleration Range (Y) ±20 g —
Bandwidth 400 Hz 400 Hz
Kiểu đầu ra Analog, Ratiometric Voltage Analog, ratiometric
Sensitivity [DATA_NEEDED: sensitivity mV/g] 38 mV/g to 42 mV/g
Điện áp cung cấp 5.0 V typical (range per datasheet) 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current mA] [DATA_NEEDED: typical supply current]
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C -40 °C to +125 °C (automotive)
Hộp 20-SOIC (300 mil) 16-pin SOIC (surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sensor Technology Capacitive MEMS (silicon micromachined) —
Filter 4-pole low-pass (on-chip) 4-pole low-pass (factory set)
Self-Test Yes Yes (logic-level pin)
Trạng thái RoHS Compliant Non-Compliant (contains lead per distributor data)
Lead Free Status Lead Free —
Kiểu cảm biến — Accelerometer, single-axis (X)
Acceleration Range — ±56.3 g
Zero-g Output — 2.5 V (ratiometric, nominal)
Non-linearity — [DATA_NEEDED: % of full scale]
Shock Survival — [DATA_NEEDED: g level]
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá