MMA5112KWR2 vs MMA5112KW So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA5112KWR2 bằng NXP Semiconductors và MMA5112KW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA5112KWR2 - ±120g Z-Axis PSI5 Accelerometer | NXP | 16-QFN
MMA5112KWR2 ObsoleteNXP Semiconductors
MMA5112KW - ±120g Z-Axis PSI5 Satellite Accelerometer | NXP
MMA5112KW ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA5112KWR2 | MMA5112KW |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis Z-axis | Accelerometer, Z-axis (vertical) |
| Acceleration Range | ±120 g | ±120 g |
| Axis | Z (single) | Z (single-axis) |
| Bandwidth | [DATA_NEEDED: bandwidth Hz] | — |
| Mechanical Response | Overdamped (no resonance peak) | Overdamped (no ringing) |
| Output Interface | PSI5 v1.3 (Peripheral Sensor Interface 5) | PSI5 (Version 1.3) digital |
| Supply Voltage Range | 4.2 V to 17 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current mA] | — |
| Data Resolution | 10-bit or 12-bit (PSI5 dependent) | — |
| Sensitivity | [DATA_NEEDED: sensitivity LSB/g] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (automotive grade) | — |
| Hộp | 16-QFN EP (6x6 mm) | 16-QFN (HQCCN), 6 x 6 mm |
| Package Code | HQCCN (per partstack data) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Qualification | AEC-Q100 (SafeAssure solution) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Số chân | — | 16 |
| Package Code (JEDEC) | — | HQCCN |
| Package Shape | — | Square |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (typical automotive, [DATA_NEEDED: exact min/max from datasheet]) |
| Supply / Bus Power | — | PSI5 bus powered (current-driven, [DATA_NEEDED: exact Vnom/mA]) |
| Functional Safety | — | NXP SafeAssure process (ISO 26262 support) |
| Self-Test | — | Yes (PSI5-initiated self-test, [DATA_NEEDED: method detail]) |
| Compliance Standard | — | PSI5 Version 1.3 compatible |