MMA5206KW vs MMA5212AKW So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA5206KW bằng NXP Semiconductors và MMA5212AKW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA5206KW MMA5206KW - PSI5 X-Axis 60g Accelerometer | NXP Semiconductors

MMA5206KW - PSI5 X-Axis 60g Accelerometer | NXP Semiconductors

MMA5206KW ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMA5212AKW MMA5212AKW - ±120g PSI5 X-Axis Accelerometer | NXP

MMA5212AKW - ±120g PSI5 X-Axis Accelerometer | NXP

MMA5212AKW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA5206KW MMA5212AKW
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu cảm biến Accelerometer, Single Axis (X) —
Acceleration Range ±60 g —
Bandwidth 400 Hz —
Axis Sensing Direction X-axis lateral —
Output Interface PSI5 (Peripheral Sensor Interface 5) PSI5 V1.3 asynchronous mode
Điện áp cung cấp 5 V / 9 V / 12 V / 15 V —
Hộp 16-QFN (6x6 mm) with EP 16-QFN (HQCCN), 6 x 6 mm
Số chân 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Automotive —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
MEMS Technology Surface-micromachined capacitive g-cell —
Sensor Family NXP Xtrinsic MMA52xxKW PSI5 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Type Tube —
Type — Accelerometer, single axis (X)
Full-Scale Range — ±120 g
Axis — X (single axis)
Data Resolution — 16-bit
Supply Voltage Range — 4.2 V to 17 V
Mechanical Transducer — Overdamped X-axis MEMS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Terminal Count — 16
Package Code — HQCCN
Automotive Grade — AEC-Q100 qualified (SafeAssure)
Communication Protocol — PSI5 V1.3 (Manchester coded, two-wire current loop)
Family — Xtrinsic MMA52xxAKW

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá