MMA5224AKW vs MMA5206KW So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA5224AKW bằng NXP Semiconductors và MMA5206KW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA5224AKW MMA5224AKW - 240g X-Axis PSI5 Inertial Accelerometer | NXP

MMA5224AKW - 240g X-Axis PSI5 Inertial Accelerometer | NXP

MMA5224AKW ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMA5206KW MMA5206KW - PSI5 X-Axis 60g Accelerometer | NXP Semiconductors

MMA5206KW - PSI5 X-Axis 60g Accelerometer | NXP Semiconductors

MMA5206KW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA5224AKW MMA5206KW
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu cảm biến Accelerometer Accelerometer, Single Axis (X)
Axis X (single) —
Acceleration Range ±240 g ±60 g
Kiểu đầu ra PSI5 digital —
Giao diện PSI5 (Peripheral Sensor Interface 5) —
PSI5 Baud Rate 10 kHz to 189 kHz (programmable) —
Điện áp cung cấp 5 V / 9 V / 12 V / 15 V 5 V / 9 V / 12 V / 15 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 16-QFN (6x6 mm) with exposed pad 16-QFN (6x6 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Self-Test Yes (on-chip) —
Temperature Grade Automotive Automotive
Sensitivity Calibration On-chip, factory-trimmed —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bandwidth — 400 Hz
Axis Sensing Direction — X-axis lateral
Output Interface — PSI5 (Peripheral Sensor Interface 5)
Số chân — 16
MEMS Technology — Surface-micromachined capacitive g-cell
Sensor Family — NXP Xtrinsic MMA52xxKW PSI5
Packaging Type — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá