MMA5224AKWR2 vs MMA5224AKW So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA5224AKWR2 bằng NXP Semiconductors và MMA5224AKW bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA5224AKWR2 MMA5224AKWR2 - ±240g X-Axis PSI5 Accelerometer | NXP

MMA5224AKWR2 - ±240g X-Axis PSI5 Accelerometer | NXP

MMA5224AKWR2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMA5224AKW MMA5224AKW - 240g X-Axis PSI5 Inertial Accelerometer | NXP

MMA5224AKW - 240g X-Axis PSI5 Inertial Accelerometer | NXP

MMA5224AKW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA5224AKWR2 MMA5224AKW
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Sensor Function Accelerometer, single-axis X —
Measurement Axis X —
Acceleration Range ±240 g ±240 g
Kiểu đầu ra PSI5 digital (Manchester/parasitic SPI) PSI5 digital
Điện áp cung cấp 4.2 V to 17 V 5 V / 9 V / 12 V / 15 V
Protocol PSI5 v2.0 —
Hộp / Vỏ 16-QFN (6x6) —
Supplier Device Package 16-QFN —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive grade) -40C to +125C
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Temperature Grade Automotive Automotive
Number of Terminals 16 —
Package Code HQCCN —
Series Xtrinsic MMA52xxAKW —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu cảm biến — Accelerometer
Axis — X (single)
Giao diện — PSI5 (Peripheral Sensor Interface 5)
PSI5 Baud Rate — 10 kHz to 189 kHz (programmable)
Hộp — 16-QFN (6x6 mm) with exposed pad
Self-Test — Yes (on-chip)
Sensitivity Calibration — On-chip, factory-trimmed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá