MMA6260QR2 vs MMA6263QR2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6260QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA6263QR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6263QR2 - ±1.5g Dual-Axis Analog Accelerometer | NXP / Freescale
MMA6263QR2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6260QR2 | MMA6263QR2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Type | Accelerometer, Dual Axis (X, Y) | — |
| Acceleration Range | ±1.5 g | ±1.5 g (g-select to ±6 g) |
| Axis | X, Y (dual) | — |
| Sensitivity | [DATA_NEEDED: sensitivity V/g] | 740 mV/g to 860 mV/g (typ. 800 mV/g at 3.3 V) |
| Bandwidth | 50 Hz (1-pole low-pass, factory set) | 900 Hz sensor bandwidth |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric voltage |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Vdd range] | 3.3 V nominal (range per datasheet) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Idd] | — |
| Self-Test | Yes (logic-high on ST pin) | Logic-level input on each axis |
| g-Select Pins | Yes (4 sensitivity options) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 16-QFN-EP (6x6 mm) | 16-QFN-EP (6x6 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (per Digchip) | RoHS Compliant |
| Lead Status | Contains Lead (per Digchip, prior to conversion) | Contains Lead (legacy package) |
| Kiểu cảm biến | — | Accelerometer, Dual Axis (X, Y) |
| Low-Pass Filter | — | 1-pole on-chip, ~400 Hz cutoff |
| Zero-g Output (Typ) | — | 1.65 V (mid-supply) |
| Temperature Compensation | — | On-chip factory trimmed |
| Operating Principle | — | Capacitive micromachined (MEMS) |