MMA6261QR2 vs MMA7260QT So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6261QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA7260QT bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6261QR2 | MMA7260QT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, dual-axis (X, Y) | 3-axis capacitive micromachined accelerometer (MEMS) |
| Sensing Technology | Capacitive MEMS | — |
| Acceleration Range | ±1.5 g | — |
| Number of Axes | 2 (X, Y) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage, ratiometric | Analog, ratiometric to VDD |
| Bandwidth | 300 Hz | 1-pole low-pass filter, configurable via external capacitor |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 3.6 V | 2.2 V to 3.6 V |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA (typical) | — |
| Sensitivity | factory-set, ratiometric | — |
| Zero-g Offset | factory-set | — |
| Filter | 1-pole low-pass, factory-set | — |
| Self-Test | Yes (per axis) | Yes (ST pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 C to +85 C | -20 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-QFN-EP (6x6 mm) HQCCN | QFN-16 (HQCCN), 6 mm x 6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (contains lead, lead-free terminal finish) | RoHS Compliant (per DigiChip) |
| Số chân | 16 | — |
| Acceleration Range (selectable) | — | ±1.5g / ±2g / ±4g / ±6g (g-Select) |
| Sensitivity @ 1.5g | — | 800 mV/g (typical, at VDD = 3.3 V) |
| Sensitivity @ 2g | — | 600 mV/g (typical) |
| Sensitivity @ 4g | — | 300 mV/g (typical) |
| Sensitivity @ 6g | — | 200 mV/g (typical) |
| Supply Current (active, typical) | — | 0.95 mA |
| Sleep Mode Current | — | < 3 µA |
| g-Select Inputs | — | 2 (g-SEL1, g-SEL2) |
| Zero-g Offset (initial) | — | ±1.0 g max (ratiometric) |
| Lead Status | — | Contains Lead (per DigiChip listing) |