MMA6270Q vs MMA6280Q So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6270Q bằng NXP Semiconductors và MMA6280Q bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6270Q - ±1.5g/2g/4g/6g Dual-Axis MEMS Accelerometer | NXP
MMA6270Q ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6270Q | MMA6280Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) | Accelerometer, Dual Axis (X, Z) |
| Technology | MEMS, Capacitive Micromachined | — |
| Acceleration Range | ±1.5g, ±2g, ±4g, ±6g (user selectable via g-Select) | ±1.5 g, ±2 g, ±4 g, ±6 g (selectable) |
| Sensitivity (±2g) | 740 mV/g to 860 mV/g | — |
| Sensitivity (±4g) | 555 mV/g to 645 mV/g | — |
| Sensitivity (±1.5g) | 277.5 mV/g to 322.5 mV/g | — |
| Sensitivity (±6g) | 185 mV/g to 215 mV/g | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, Ratiometric (centered at VDD/2) | Analog, ratiometric |
| Bandwidth | 350 Hz (1-pole low-pass filter) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA max (typ 500 µA) | 1.5 mA (typical) |
| Self-Test | Yes (logic-level input) | — |
| g-Select Inputs | 2 (g-SEL1, g-SEL2, 4-state logic) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C to +85 °C | -20 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-QFN (6 mm × 6 mm) [CASE 1631-01] | 16-QFN (HQCCN), 6x6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | RoHS Compliant (Lead Free) |
| Lead-Free | Lead Free | — |
| Measurement Axes | — | X, Z |
| Sensitivity | — | 800 mV/g (±1.5 g), 600 mV/g (±2 g), 300 mV/g (±4 g), 200 mV/g (±6 g) |
| X-Axis Bandwidth | — | 350 Hz |
| Z-Axis Bandwidth | — | 150 Hz |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.2 V to 3.6 V |
| Zero-g Offset | — | ±1.5 g range, factory trimmed (see datasheet) |
| Mechanical Shock Survivability | — | 5000 g (unpowered) |
| Filter | — | 1-pole low-pass, integrated |
| Temperature Compensation | — | Built-in |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |