MMA6270Q vs MMA7261Q So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6270Q bằng NXP Semiconductors và MMA7261Q bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6270Q - ±1.5g/2g/4g/6g Dual-Axis MEMS Accelerometer | NXP
MMA6270Q ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6270Q | MMA7261Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) | 3-axis accelerometer (X, Y, Z) |
| Technology | MEMS, Capacitive Micromachined | — |
| Acceleration Range | ±1.5g, ±2g, ±4g, ±6g (user selectable via g-Select) | — |
| Sensitivity (±2g) | 740 mV/g to 860 mV/g | — |
| Sensitivity (±4g) | 555 mV/g to 645 mV/g | — |
| Sensitivity (±1.5g) | 277.5 mV/g to 322.5 mV/g | — |
| Sensitivity (±6g) | 185 mV/g to 215 mV/g | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, Ratiometric (centered at VDD/2) | Analog, ratiometric with VDD |
| Bandwidth | 350 Hz (1-pole low-pass filter) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA max (typ 500 µA) | — |
| Self-Test | Yes (logic-level input) | — |
| g-Select Inputs | 2 (g-SEL1, g-SEL2, 4-state logic) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 16-QFN (6 mm × 6 mm) [CASE 1631-01] | 16-QFN, 6 mm × 6 mm × 1.45 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Lead Free | — |
| Sensing Technology | — | Capacitive MEMS |
| Selectable Acceleration Range | — | ±2.5g / ±3.3g / ±6.7g / ±10g |
| Supply Voltage Range | — | 2.2 V to 3.6 V |
| Supply Current (operating) | — | 500 µA typical |
| Sleep Mode Current | — | < 3 µA typical |
| X-axis Bandwidth | — | 350 Hz |
| Y-axis Bandwidth | — | 350 Hz |
| Z-axis Bandwidth | — | 150 Hz |
| Sensitivity (g-Select modes) | — | Configurable via g-Select1 / g-Select2 pins |
| Filter | — | 1-pole low-pass on each axis |
| Zero-g Offset Temperature Coefficient | — | ±0.5 %FS typical (per datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -20 °C to +85 °C |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |