MMA6270QT vs MMA6270Q So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6270QT bằng NXP Semiconductors và MMA6270Q bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6270Q - ±1.5g/2g/4g/6g Dual-Axis MEMS Accelerometer | NXP
MMA6270Q ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6270QT | MMA6270Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, X/Y dual-axis | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) |
| Sensing Axis | X, Y | — |
| Acceleration Range | ±1.5g, ±2g, ±4g, ±6g (g-Select) | ±1.5g, ±2g, ±4g, ±6g (user selectable via g-Select) |
| Bandwidth | 350 Hz (1-pole low-pass filter) | 350 Hz (1-pole low-pass filter) |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, Ratiometric (centered at VDD/2) |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | 2.2 V to 3.6 V |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | 1.5 mA max (typ 500 µA) |
| Sensitivity | Selectable per g-range (ratiometric to VDD) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | -20 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-QFN (6x6 mm), HQCCN | 16-QFN (6 mm × 6 mm) [CASE 1631-01] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| g-Select Input | Logic pin: 1.5g/2g/4g/6g range selection | — |
| Self-Test | Yes (electrostatic force on proof mass) | Yes (logic-level input) |
| Temperature Compensation | Integrated | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Technology | — | MEMS, Capacitive Micromachined |
| Sensitivity (±2g) | — | 740 mV/g to 860 mV/g |
| Sensitivity (±4g) | — | 555 mV/g to 645 mV/g |
| Sensitivity (±1.5g) | — | 277.5 mV/g to 322.5 mV/g |
| Sensitivity (±6g) | — | 185 mV/g to 215 mV/g |
| g-Select Inputs | — | 2 (g-SEL1, g-SEL2, 4-state logic) |
| Lead-Free | — | Lead Free |