MMA6271QT vs MMA6270Q So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6271QT bằng NXP Semiconductors và MMA6270Q bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6271QT - ±2.5g/10g 2-Axis Micromachined Accelerometer | NXP
MMA6271QT ObsoleteNXP Semiconductors
MMA6270Q - ±1.5g/2g/4g/6g Dual-Axis MEMS Accelerometer | NXP
MMA6270Q ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6271QT | MMA6270Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, 2-axis (X, Y) | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) |
| Technology | Capacitive MEMS (micromachined) | MEMS, Capacitive Micromachined |
| Acceleration Ranges | ±2.5g, ±3.3g, ±6.7g, ±10g (g-Select) | — |
| Sensitivity (typ., g-Select dependent) | [DATA_NEEDED: sensitivity per g in mV/g] | — |
| Bandwidth | 350 Hz (1-pole low-pass filter) | 350 Hz (1-pole low-pass filter) |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V (3.3 V typical) | 2.2 V to 3.6 V |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: quiescent current in mA] | 1.5 mA max (typ 500 µA) |
| Kiểu đầu ra | Analogue voltage, ratio-metric to VDD | Analog, Ratiometric (centered at VDD/2) |
| Self-Test | Yes (active high on dedicated pin) | Yes (logic-level input) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | -20 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-QFN (HQCCN), 6 x 6 mm | 16-QFN (6 mm × 6 mm) [CASE 1631-01] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 16 | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | RoHS Compliant |
| Lead-Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Packaging (rail/tape) | Tray | — |
| Acceleration Range | — | ±1.5g, ±2g, ±4g, ±6g (user selectable via g-Select) |
| Sensitivity (±2g) | — | 740 mV/g to 860 mV/g |
| Sensitivity (±4g) | — | 555 mV/g to 645 mV/g |
| Sensitivity (±1.5g) | — | 277.5 mV/g to 322.5 mV/g |
| Sensitivity (±6g) | — | 185 mV/g to 215 mV/g |
| g-Select Inputs | — | 2 (g-SEL1, g-SEL2, 4-state logic) |
| Lead-Free | — | Lead Free |