MMA6280Q vs MMA2202D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6280Q bằng NXP Semiconductors và MMA2202D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6280Q | MMA2202D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Dual Axis (X, Z) | Accelerometer, single-axis (X) |
| Measurement Axes | X, Z | — |
| Acceleration Range | ±1.5 g, ±2 g, ±4 g, ±6 g (selectable) | ±56.3 g |
| Sensitivity | 800 mV/g (±1.5 g), 600 mV/g (±2 g), 300 mV/g (±4 g), 200 mV/g (±6 g) | 38 mV/g to 42 mV/g |
| X-Axis Bandwidth | 350 Hz | — |
| Z-Axis Bandwidth | 150 Hz | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric |
| Supply Voltage (VDD) | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA (typical) | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C to +85 °C | -40 °C to +125 °C (automotive) |
| Zero-g Offset | ±1.5 g range, factory trimmed (see datasheet) | — |
| Mechanical Shock Survivability | 5000 g (unpowered) | — |
| Hộp | 16-QFN (HQCCN), 6x6 mm | 16-pin SOIC (surface mount) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Filter | 1-pole low-pass, integrated | 4-pole low-pass (factory set) |
| Temperature Compensation | Built-in | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (Lead Free) | Non-Compliant (contains lead per distributor data) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Axis | — | X |
| Bandwidth | — | 400 Hz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) |
| Zero-g Output | — | 2.5 V (ratiometric, nominal) |
| Non-linearity | — | [DATA_NEEDED: % of full scale] |
| Self-Test | — | Yes (logic-level pin) |
| Shock Survival | — | [DATA_NEEDED: g level] |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive grade) |