MMA6813BKCWR2 vs MMA6271QT So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA6813BKCWR2 bằng NXP Semiconductors và MMA6271QT bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA6813BKCWR2 MMA6813BKCWR2 - Dual-Axis 50g SPI Accelerometer | NXP

MMA6813BKCWR2 - Dual-Axis 50g SPI Accelerometer | NXP

MMA6813BKCWR2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA6813BKCWR2 MMA6271QT
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu cảm biến Accelerometer, dual-axis (X, Y) lateral Accelerometer, 2-axis (X, Y)
Full-Scale Range ±50 g —
Kiểu đầu ra Digital, 10-bit SPI Analogue voltage, ratio-metric to VDD
Giao diện SPI (Mode 0 and Mode 3 compatible) —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 2.2 V to 3.6 V (3.3 V typical)
Axis Count 2 (X, Y) —
Bandwidth [DATA_NEEDED: bandwidth] 350 Hz (1-pole low-pass filter)
Sensitivity [DATA_NEEDED: sensitivity LSB/g] —
Self-Test Yes (built-in) Yes (active high on dedicated pin)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) —
Hộp 16-QFN (6x6 mm) with exposed pad 16-QFN (HQCCN), 6 x 6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Safety Class NXP SafeAssure solution —
Application Domain Automotive airbag, ESC, vehicle dynamics —
Technology — Capacitive MEMS (micromachined)
Acceleration Ranges — ±2.5g, ±3.3g, ±6.7g, ±10g (g-Select)
Sensitivity (typ., g-Select dependent) — [DATA_NEEDED: sensitivity per g in mV/g]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: quiescent current in mA]
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Số lượng chân — 16
Lead-Free Status — Lead Free
Trạng thái vòng đời — Obsolete
Packaging (rail/tape) — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá