MMA7260QR2 vs MMA7260QT So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA7260QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA7260QT bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA7260QR2 - ±1.5g-6g 3-Axis MEMS Accelerometer, QFN-16 | NXP
MMA7260QR2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA7260QR2 | MMA7260QT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | 3-axis MEMS accelerometer (capacitive micromachined) | 3-axis capacitive micromachined accelerometer (MEMS) |
| Acceleration Range | ±1.5g / 2g / 4g / 6g (selectable via g-Select pins) | — |
| Sensing Axes | X, Y, Z | — |
| Kiểu đầu ra | Analog (ratiometric voltage) | Analog, ratiometric to VDD |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical active current in mA] | — |
| Sensitivity (1.5g) | 800 mV/g | — |
| Sensitivity (6g) | 200 mV/g | — |
| Bandwidth X / Y | 350 Hz | — |
| Bandwidth Z | 150 Hz | — |
| Zero-g Offset (typ) | [DATA_NEEDED: zero-g bias level] | — |
| Độ dày tiếng ồn | [DATA_NEEDED: noise in mg/sqrt(Hz) or ug/sqrt(Hz)] | — |
| Filter Type | 1-pole low-pass (on-chip) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -20C to +85C | -20 °C to +85 °C |
| Hộp | QFN-16 (6 mm x 6 mm, HQCCN) | QFN-16 (HQCCN), 6 mm x 6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| g-Select Inputs | 2 logic pins (g-Sel1, g-Sel2) | 2 (g-SEL1, g-SEL2) |
| Sleep Mode | Yes (Sleep pin) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | RoHS Compliant (per DigiChip) |
| Lead-Free Status | Lead Free | — |
| Moisture Sensitivity | MSL 2 (per Avaq comparison data) | — |
| Origin | Freescale / Motorola semiconductor IP, now NXP | — |
| Acceleration Range (selectable) | — | ±1.5g / ±2g / ±4g / ±6g (g-Select) |
| Sensitivity @ 1.5g | — | 800 mV/g (typical, at VDD = 3.3 V) |
| Sensitivity @ 2g | — | 600 mV/g (typical) |
| Sensitivity @ 4g | — | 300 mV/g (typical) |
| Sensitivity @ 6g | — | 200 mV/g (typical) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.2 V to 3.6 V |
| Supply Current (active, typical) | — | 0.95 mA |
| Sleep Mode Current | — | < 3 µA |
| Bandwidth | — | 1-pole low-pass filter, configurable via external capacitor |
| Self-Test | — | Yes (ST pin) |
| Zero-g Offset (initial) | — | ±1.0 g max (ratiometric) |
| Lead Status | — | Contains Lead (per DigiChip listing) |