MMA7261QR2 vs MMA7261Q So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA7261QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA7261Q bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA7261QR2 | MMA7261Q |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | 3-Axis Accelerometer (X, Y, Z) | 3-axis accelerometer (X, Y, Z) |
| Acceleration Range | ±2.5g, ±3.3g, ±6.7g, ±10g (selectable) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric with VDD |
| Sensitivity (typ) | 480 mV/g (at 1.5 g, 3.3 V supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V | — |
| Supply Current (active) | 500 µA | — |
| Supply Current (sleep mode) | 3 µA | — |
| Bandwidth (X, Y) | 350 Hz | — |
| Bandwidth (Z) | 150 Hz | — |
| Filter | 1-pole low-pass, on-chip | 1-pole low-pass on each axis |
| g-Select Inputs | 2 (4 sensitivity modes) | — |
| Hộp | 16-QFN (6 mm × 6 mm), exposed pad | 16-QFN, 6 mm × 6 mm × 1.45 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C to +85 °C | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead Free, RoHS Compliant | — |
| Sensing Technology | — | Capacitive MEMS |
| Selectable Acceleration Range | — | ±2.5g / ±3.3g / ±6.7g / ±10g |
| Supply Voltage Range | — | 2.2 V to 3.6 V |
| Supply Current (operating) | — | 500 µA typical |
| Sleep Mode Current | — | < 3 µA typical |
| X-axis Bandwidth | — | 350 Hz |
| Y-axis Bandwidth | — | 350 Hz |
| Z-axis Bandwidth | — | 150 Hz |
| Sensitivity (g-Select modes) | — | Configurable via g-Select1 / g-Select2 pins |
| Zero-g Offset Temperature Coefficient | — | ±0.5 %FS typical (per datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -20 °C to +85 °C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |