MMA7330LT vs LIS3DHTR So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA7330LT bằng NXP Semiconductors và LIS3DHTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LIS3DHTR LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA7330LT LIS3DHTR
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Type Accelerometer, 3-axis analog —
Acceleration Range Selectable ±4g or ±12g —
Kiểu đầu ra Analog voltage —
Sensitivity (±4g) 289.5 mV/g to 326.5 mV/g (nominal 308 mV/g) —
Sensitivity (±12g) 75.2 mV/g to 91.9 mV/g (nominal 83.6 mV/g) —
Bandwidth (X, Y axis) 400 Hz —
Bandwidth (Z axis) 300 Hz —
Điện áp cung cấp 2.2 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Self-Test Yes (logic-level input) —
g-Select Yes (logic-level input) —
Low-Pass Filter Internal 1-pole —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +85°C
Hộp 14-LGA (3 x 5 mm) 16-LGA (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Sensor Technology Capacitive micromachined (MEMS) —
Axis — X, Y, Z
Full Scale Range — ±2g, ±4g, ±8g, ±16g
Output Data Rate — 0.5 Hz to 625 Hz
Giao diện — I2C, SPI
Current Consumption (Low-Power Mode) — 2 µA
Current Consumption (Normal Mode) — 11 µA (at 25 Hz ODR)
Độ phân giải — 16-bit
Sensitivity — 1 mg/LSB at ±2g
FIFO Buffer — 32-level
Embedded Features — Motion detection, free-fall, 6D/4D orientation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá