MMA7360LR2 vs MMA7360LR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA7360LR2 bằng NXP Semiconductors và MMA7360LR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA7360LR2 MMA7360LR2 - ±1.5g/±6g 3-Axis Low-g Accelerometer | NXP

MMA7360LR2 - ±1.5g/±6g 3-Axis Low-g Accelerometer | NXP

MMA7360LR2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMA7360LR1 MMA7360LR1 - ±1.5g/±6g 3-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA7360LR1 - ±1.5g/±6g 3-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA7360LR1 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA7360LR2 MMA7360LR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu cảm biến Accelerometer, 3-axis (X, Y, Z) 3-Axis Capacitive MEMS Accelerometer
Acceleration Range ±1.5g, ±6g (selectable via g-Select pin) ±1.5g, ±6g (selectable via g-Select pin)
Sensitivity (1.5g mode) 740 to 860 mV/g (typ. 800 mV/g) —
Sensitivity (6g mode) 190.6 to 221.5 mV/g (typ. 206 mV/g) —
Bandwidth (X, Y axis) 400 Hz —
Bandwidth (Z axis) 300 Hz 300 Hz
Kiểu đầu ra Analog, ratiometric Analog, ratiometric (X, Y, Z)
Supply Voltage (VDD) 2.2 V to 3.6 V —
Supply Current (active) 400 µA typical —
Sleep Mode Current 3 µA typical —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
Hộp 14-LGA, 3 mm x 5 mm x 1 mm, 0.8 mm pitch 14-LGA (3 mm x 5 mm x 1 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Self-Test Yes (active-high on ST pin) —
0g-Detect / Freefall Yes (0g-Detect output) —
Filter Internal 1-pole low-pass —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Lead Free)
Lead-Free Status Lead Free —
Sensitivity (±1.5g mode, Vdd=3.3V) — 800 mV/g
Sensitivity (±6g mode, Vdd=3.3V) — 200 mV/g
Bandwidth (X, Y axes) — 400 Hz
Điện áp cung cấp — 2.2 V to 3.6 V
Supply Current (typical) — 400 uA
Self-Test Current — 1.5 mA (active)
0g-Detect Output — Yes (linear freefall interrupt)
g-Select Input — Yes (logic high = ±6g, logic low = ±1.5g)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá