MMG3003NT1 vs MMG3002NT1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMG3003NT1 bằng NXP Semiconductors và MMG3002NT1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMG3003NT1 MMG3003NT1 - InGaP HBT GPA, 40-3600 MHz, 20dB, 24dBm | NXP

MMG3003NT1 - InGaP HBT GPA, 40-3600 MHz, 20dB, 24dBm | NXP

MMG3003NT1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMG3002NT1 MMG3002NT1 - 40-3600 MHz, 20 dB, InGaP HBT GPA | NXP

MMG3002NT1 - 40-3600 MHz, 20 dB, InGaP HBT GPA | NXP

MMG3002NT1 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMG3003NT1 MMG3002NT1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục RF Amplifiers RF Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Technology InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor)
RF Type Cellular, PCS, PHS, WLL, BWA, VHF/UHF general purpose General Purpose
Frequency Range 40 MHz to 3600 MHz 40 MHz to 3600 MHz
Small-Signal Gain 20 dB (typical) 20 dB (typical)
Output Power (P1dB) 24 dBm (typical) 21 dBm (typical)
Điện áp cung cấp 6 V (typical), 7 V (max datasheet) 5.2 V (typical)
Điện áp cung cấp 180 mA (typical) 110 mA (typical)
Operating Class Class A, small-signal high linearity —
Input Matching Internally matched —
Output Matching Internally prematched —
Hộp / Vỏ SOT-89-4 / TO-243AA (4-pin + tab) TO-243AA (SOT-89)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (TR)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ESD Protection Integrated (per datasheet) —
Chức năng — General Purpose RF Amplifier (Class A)
Input / Output Impedance — Internally matched to 50 ohm
Operating Mode — Class A, small-signal, high linearity
Số lượng chân — 4 (3 + Tab)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá